Digite qualquer palavra!

"deviations" em Vietnamese

sự sai lệch

Definição

Sự thay đổi hoặc khác biệt so với điều bình thường, dự kiến hoặc đã lên kế hoạch. Có thể dùng cho sự thay đổi về hành vi, số liệu, hoặc lộ trình.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc trang trọng. Hay gặp với từ 'chuẩn', 'nhỏ', 'lớn'. Ít dùng để chỉ sự thay đổi tích cực hay sáng tạo.

Exemplos

There were several deviations from the original plan.

Có một vài **sự sai lệch** so với kế hoạch ban đầu.

The experiment's deviations were carefully recorded.

Các **sự sai lệch** của thí nghiệm đã được ghi lại cẩn thận.

We need to check for any deviations in the data.

Chúng ta cần kiểm tra xem có **sự sai lệch** nào trong dữ liệu không.

Even minor deviations can cause big problems in this process.

Ngay cả **sự sai lệch** nhỏ cũng có thể gây ra vấn đề lớn trong quy trình này.

The pilot had to make some deviations from the set route due to bad weather.

Do thời tiết xấu, phi công đã phải thực hiện một số **sự sai lệch** so với lộ trình đã định.

There shouldn't be any deviations if everyone follows the instructions.

Nếu mọi người làm đúng hướng dẫn, sẽ không có **sự sai lệch** nào.