Digite qualquer palavra!

"deviating" em Vietnamese

chệch hướnglệch khỏi

Definição

Di chuyển lệch khỏi con đường, kế hoạch hoặc chuẩn mực thông thường; không theo đúng điều dự kiến.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật ('deviating from the plan'). Không dùng cho sự chệch nhỏ, vô tình.

Exemplos

He is deviating from the original plan.

Anh ấy đang **chệch hướng** khỏi kế hoạch ban đầu.

The road was deviating to the left.

Con đường đang **chệch hướng** sang bên trái.

The results are deviating from what we expected.

Kết quả đang **lệch khỏi** những gì chúng tôi mong đợi.

Sorry, but you’re deviating from the topic.

Xin lỗi, nhưng bạn đang **lệch khỏi** chủ đề.

If we keep deviating, we'll never finish this project.

Nếu chúng ta cứ **chệch hướng** mãi, chúng ta sẽ không bao giờ hoàn thành dự án này.

She tends to start strong and then end up deviating halfway through.

Cô ấy thường bắt đầu tốt, nhưng đến giữa chừng lại **chệch hướng**.