Digite qualquer palavra!

"deviates" em Vietnamese

lệchchệchsai lệch

Definição

Rời xa khỏi điều thông thường, mong đợi hoặc chấp nhận, thường dùng để nói về lộ trình, tiêu chuẩn hoặc kế hoạch.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, học thuật hoặc chuyên môn. Dùng các cụm như 'deviates from the norm' trong văn viết. Giao tiếp hàng ngày nên dùng từ khác như 'lạc' hoặc 'đi chệch'.

Exemplos

He deviates from the planned route.

Anh ấy **lệch** khỏi lộ trình đã lên kế hoạch.

If the line deviates, the measurement is wrong.

Nếu đường thẳng **lệch**, phép đo sẽ sai.

She never deviates from her morning routine.

Cô ấy không bao giờ **lệch** khỏi thói quen buổi sáng.

When the conversation deviates from the topic, it gets confusing.

Khi cuộc trò chuyện **lệch** khỏi chủ đề, nó trở nên khó hiểu.

Sometimes his work deviates a bit from the rules, but it’s creative.

Đôi khi công việc của anh ấy có chút **lệch** khỏi quy tắc, nhưng lại sáng tạo.

If the data deviates too much from the average, we need to check for errors.

Nếu dữ liệu **lệch** quá nhiều so với trung bình, chúng ta cần kiểm tra lỗi.