"develop into" em Vietnamese
Definição
Dần dần thay đổi và lớn lên để trở thành thứ gì đó khác, thường là tốt hơn hoặc hoàn thiện hơn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Diễn tả sự thay đổi tự nhiên hoặc dần dần như phát triển bản thân, doanh nghiệp. Thường theo sau bằng danh từ (ví dụ: 'develop into a leader'). Không dùng cho thay đổi đột ngột.
Exemplos
The caterpillar will develop into a butterfly.
Sâu bướm sẽ **phát triển thành** bướm.
Small problems can develop into big ones if ignored.
Vấn đề nhỏ có thể **phát triển thành** vấn đề lớn nếu bị bỏ qua.
Plants develop into flowers after some time.
Cây sẽ **phát triển thành** hoa sau một thời gian.
That hobby might develop into a real passion someday.
Sở thích đó có thể **phát triển thành** đam mê thật sự vào một ngày nào đó.
His idea quickly developed into a successful business.
Ý tưởng của anh ấy nhanh chóng **phát triển thành** một doanh nghiệp thành công.
This friendship could develop into something more serious.
Tình bạn này có thể **phát triển thành** điều gì đó nghiêm túc hơn.