Digite qualquer palavra!

"decoder" em Vietnamese

bộ giải mã

Definição

Thiết bị hoặc phần mềm chuyển đổi tín hiệu hoặc dữ liệu đã mã hoá thành dạng có thể hiểu được. Thường dùng trong lĩnh vực TV, âm thanh hoặc truyền dữ liệu.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong kỹ thuật, ví dụ 'bộ giải mã TV', 'bộ giải mã âm thanh'. Có thể là thiết bị cứng hoặc phần mềm. Hiếm khi dùng ngoài lĩnh vực công nghệ.

Exemplos

The TV decoder lets us watch more channels.

**Bộ giải mã** TV cho phép chúng tôi xem nhiều kênh hơn.

You need a decoder to play this video file.

Bạn cần có **bộ giải mã** để phát tệp video này.

The audio decoder improved the sound quality.

**Bộ giải mã** âm thanh đã cải thiện chất lượng âm.

I can't watch that channel without a decoder from the cable company.

Tôi không thể xem kênh đó nếu không có **bộ giải mã** từ công ty truyền hình cáp.

She set up the new decoder herself—pretty impressive!

Cô ấy tự lắp đặt **bộ giải mã** mới—thật đáng khâm phục!

Sometimes the decoder needs to be restarted if the screen freezes.

Đôi khi cần khởi động lại **bộ giải mã** nếu màn hình bị đơ.