"cross my heart and hope to die" em Vietnamese
Definição
Câu này dùng khi muốn khẳng định mình nói thật hoàn toàn hoặc hứa chắc chắn; thường trẻ con dùng, người lớn đôi khi nói cho vui.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật, với trẻ con hoặc khi nói đùa với người lớn. Không thích hợp cho văn viết hoặc nghiêm túc.
Exemplos
I promise, I will help you, cross my heart and hope to die.
Tớ hứa, tớ sẽ giúp cậu, **thề có trời chứng giám**.
Did you eat the last cookie? — Cross my heart and hope to die, I didn’t!
Cậu ăn chiếc bánh quy cuối cùng phải không? — **Thề thật lòng**, tớ không ăn!
She looked at me and said, 'cross my heart and hope to die, I won't tell anyone.'
Cô ấy nhìn tôi và nói, '**thề thật lòng**, tôi sẽ không nói với ai đâu.'
You can trust me with your secret, cross my heart and hope to die.
Cậu cứ yên tâm kể bí mật cho tớ đi, **thề có trời chứng giám**.
No, seriously, I didn't see your message—cross my heart and hope to die.
Không, thật mà, tớ chưa thấy tin nhắn của cậu—**thề thật lòng**.
Cross my heart and hope to die, I’ll be there on time for your party.
**Thề có trời chứng giám**, tớ sẽ tới dự tiệc của cậu đúng giờ.