Digite qualquer palavra!

"conscripts" em Vietnamese

lính nghĩa vụ

Definição

Lính nghĩa vụ là người bị bắt buộc phải nhập ngũ theo quy định của luật pháp, thường trong một khoảng thời gian nhất định.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc quân sự. Tương đương với 'người nhập ngũ theo nghĩa vụ', ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Exemplos

The army trained the new conscripts for six months.

Quân đội đã huấn luyện các **lính nghĩa vụ** mới trong sáu tháng.

Many conscripts come from rural areas.

Nhiều **lính nghĩa vụ** đến từ vùng nông thôn.

All conscripts must pass a medical exam.

Tất cả **lính nghĩa vụ** đều phải vượt qua kiểm tra y tế.

During wartime, the government called up thousands of conscripts to fill the ranks.

Trong thời chiến, chính phủ đã gọi hàng nghìn **lính nghĩa vụ** để bổ sung lực lượng.

Some conscripts felt unprepared for the challenges of military life.

Một số **lính nghĩa vụ** cảm thấy chưa sẵn sàng cho những thử thách của đời lính.

Not all conscripts want to serve, but they have no choice under the law.

Không phải tất cả **lính nghĩa vụ** đều muốn nhập ngũ, nhưng họ không có lựa chọn nào khác theo luật.