"congested" em Vietnamese
Definição
Khi một nơi hoặc cái gì đó quá đầy hoặc bị chặn lại khiến việc di chuyển hay luồng khí trở nên khó khăn; thường dùng cho giao thông, không gian hoặc bộ phận cơ thể như mũi, ngực.
Notas de Uso (Vietnamese)
"đường đông nghịt" dùng cho giao thông tắc nghẽn. "nghẹt mũi" là khi bị cảm. Không dùng cho người mà cho địa điểm hoặc vật.
Exemplos
The highway was congested this morning.
Sáng nay, đường cao tốc **đông nghịt**.
My nose feels congested when I have a cold.
Khi bị cảm lạnh, **mũi** tôi cảm thấy **nghẹt**.
The waiting room is always congested at noon.
Phòng chờ luôn **đông nghịt** vào buổi trưa.
Downtown gets really congested during rush hour.
Khu trung tâm **đông nghịt** vào giờ cao điểm.
I can't breathe well—my chest feels congested.
Tôi không thở được tốt—ngực tôi cảm thấy **nghẹt**.
The network is congested, so downloads are slow right now.
Mạng **bị nghẽn**, nên tải xuống hiện đang chậm.