"complementary" em Vietnamese
Definição
Hai vật hoặc kỹ năng được gọi là bổ sung khi chúng kết hợp lại giúp nhau trở nên tốt hơn hoặc đầy đủ hơn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng với 'complementary colors', 'complementary skills', 'complementary products'. Không bị nhầm với 'complimentary' (có nghĩa là miễn phí hoặc lời khen).
Exemplos
Blue and orange are complementary colors.
Xanh dương và cam là những màu **bổ sung** nhau.
Their skills are complementary; she is creative and he is organized.
Kỹ năng của họ **bổ sung** cho nhau; cô ấy sáng tạo còn anh ấy rất tổ chức.
The two medicines are complementary when used together.
Hai loại thuốc này **bổ sung** lẫn nhau khi dùng cùng nhau.
These two companies have complementary products that expand each other's markets.
Hai công ty này có các sản phẩm **bổ sung** nhau để mở rộng thị trường.
Our personalities are really complementary—I love talking, and he enjoys listening.
Tính cách của chúng tôi thực sự **bổ sung** cho nhau — tôi thích nói chuyện, anh ấy thích lắng nghe.
Yoga and running can be complementary activities for staying healthy.
Yoga và chạy bộ có thể là những hoạt động **bổ sung** cho việc giữ sức khỏe.