Digite qualquer palavra!

"commit to memory" em Vietnamese

học thuộc lòngghi nhớ

Definição

Học, lặp đi lặp lại để nhớ kỹ một điều gì đó, sao cho không quên được.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, thi cử, hoặc khi phải nhớ thông tin quan trọng. 'Học thuộc lòng' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'nhớ'.

Exemplos

You need to commit to memory all the important dates for the exam.

Bạn cần **học thuộc lòng** tất cả các ngày quan trọng cho kỳ thi.

She committed to memory her friend’s phone number.

Cô ấy đã **ghi nhớ** số điện thoại của bạn mình.

The teacher asked the students to commit to memory the poem.

Giáo viên yêu cầu học sinh **học thuộc lòng** bài thơ.

I had to commit to memory my passport number when I traveled a lot.

Khi đi du lịch nhiều, tôi đã phải **ghi nhớ** số hộ chiếu của mình.

It’s not easy to commit to memory all these new English words.

Không dễ để **học thuộc lòng** tất cả các từ tiếng Anh mới này.

You don’t need to commit to memory every detail, just the key points.

Bạn không cần phải **học thuộc lòng** mọi chi tiết, chỉ cần nhớ những điểm chính thôi.