"commit on" em Vietnamese
Definição
Đưa ra quyết định rõ ràng hoặc cam kết về điều gì đó, hoặc thể hiện sự sẵn lòng hỗ trợ hay chịu trách nhiệm. Thường dùng khi đồng ý làm gì đó sau khi suy nghĩ.
Notas de Uso (Vietnamese)
'commit on' dùng với quyết định cụ thể ('commit on a date'), xuất hiện nhiều trong môi trường kinh doanh hoặc nhóm. Đừng nhầm với 'commit to' (cam kết lâu dài).
Exemplos
I can't commit on the date yet.
Tôi chưa thể **cam kết về** ngày.
She won't commit on the details until next week.
Cô ấy sẽ không **cam kết về** các chi tiết cho đến tuần sau.
Please commit on your choice by Friday.
Vui lòng **cam kết về** lựa chọn của bạn trước thứ Sáu.
I need more information before I can commit on this project.
Tôi cần thêm thông tin trước khi **cam kết về** dự án này.
They still haven't committed on whether they're coming to the wedding.
Họ vẫn chưa **quyết định về** việc có đến đám cưới hay không.
Sorry, I can't commit on that right now—can I get back to you later?
Xin lỗi, tôi chưa thể **cam kết về** việc đó bây giờ—tôi trả lời sau được không?