Digite qualquer palavra!

"comically" em Vietnamese

một cách hài hướcmột cách khôi hài

Definição

Thực hiện một việc gì đó theo cách hài hước, quá mức, hoặc giống như trong một vở hài kịch.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng với các động từ như 'diễn', 'phản ứng', 'ngã', thể hiện sự cường điệu một cách hài hước. Mang cảm giác vui vẻ, pha chút chơi đùa, trang trọng hơn so với 'vui'.

Exemplos

He comically slipped on the banana peel.

Anh ấy trượt vỏ chuối một cách **hài hước**.

The dog barked comically at its own shadow.

Con chó sủa vào cái bóng của nó **một cách hài hước**.

She comically tried to balance the stack of books.

Cô ấy **một cách hài hước** cố gắng cân bằng chồng sách.

The actor comically exaggerated his surprise on stage.

Diễn viên đó **một cách hài hước** làm quá lên sự ngạc nhiên của mình trên sân khấu.

He comically misunderstood the instructions and assembled the chair upside down.

Anh ta **một cách hài hước** hiểu nhầm hướng dẫn và lắp ghế ngược.

Her story about getting lost was comically unbelievable.

Câu chuyện cô ấy bị lạc **một cách hài hước** thật khó tin.