"come out of the closet" em Vietnamese
Definição
Khi ai đó công khai mình là người đồng tính, song tính hoặc LGBTQ+, đặc biệt sau khi đã giữ bí mật. Cũng có thể dùng cho việc tiết lộ một sự thật cá nhân nào đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Phổ biến nhất khi nói về LGBTQ+; đôi khi dùng cho bí mật khác nhưng cần chú ý ngữ cảnh. Thường dùng trong cuộc trò chuyện thân thiện hoặc hỗ trợ.
Exemplos
He decided to come out of the closet to his family last year.
Anh ấy đã **công khai xu hướng tính dục** với gia đình vào năm ngoái.
It can be hard to come out of the closet if you feel unsafe.
Có thể rất khó **công khai xu hướng tính dục** nếu bạn cảm thấy không an toàn.
Many people feel happier after they come out of the closet.
Nhiều người cảm thấy hạnh phúc hơn sau khi họ **công khai xu hướng tính dục**.
She finally came out of the closet at college and found a supportive community.
Cô ấy cuối cùng đã **công khai xu hướng tính dục** ở trường đại học và tìm được cộng đồng ủng hộ.
Not everyone is ready to come out of the closet right away—it’s a personal journey.
Không phải ai cũng sẵn sàng **công khai xu hướng tính dục** ngay lập tức—đây là hành trình cá nhân.
Sometimes 'to come out of the closet' is used to talk about any secret, not just being LGBTQ+.
Đôi khi ' **công khai xu hướng tính dục** ' được dùng để nói về bất kỳ bí mật nào chứ không chỉ LGBTQ+.