Digite qualquer palavra!

"come out in favor of" em Vietnamese

công khai ủng hộlên tiếng ủng hộ

Definição

Công khai bày tỏ sự ủng hộ hoặc đồng ý với ai đó hoặc điều gì đó, thường trong bối cảnh chính trị hoặc truyền thông.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm này dùng nhiều trong chính trị, báo chí hoặc khi các tổ chức lớn tuyên bố lập trường. Khác với việc ủng hộ thầm lặng vì nhấn mạnh việc công khai lập trường.

Exemplos

Several students came out in favor of longer recess.

Một số học sinh **công khai ủng hộ** việc tăng giờ ra chơi.

The mayor came out in favor of the new park project.

Thị trưởng **công khai ủng hộ** dự án công viên mới.

The committee came out in favor of stricter safety rules.

Ban tổ chức **công khai ủng hộ** các quy định an toàn nghiêm ngặt hơn.

After much debate, the company came out in favor of remote work.

Sau nhiều tranh luận, công ty đã **công khai ủng hộ** làm việc từ xa.

The famous actor came out in favor of equal pay in Hollywood.

Nam diễn viên nổi tiếng **công khai ủng hộ** trả lương công bằng ở Hollywood.

It’s rare for the newspaper to come out in favor of a political candidate, but they did this year.

Tờ báo hiếm khi nào **công khai ủng hộ** một ứng viên chính trị, nhưng năm nay họ đã làm.