Digite qualquer palavra!

"blithely" em Vietnamese

một cách vô tưmột cách thản nhiên

Definição

Diễn tả hành động một cách vô tư, không lo lắng, thường bỏ qua những cảnh báo hoặc rủi ro có thể xảy ra.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, mang hàm ý vừa vui vẻ vừa có chút bất cẩn ('blithely ignore' = thản nhiên phớt lờ). Đôi khi ám chỉ thái độ coi thường hậu quả.

Exemplos

She blithely ignored her mother's warning.

Cô ấy **một cách vô tư** phớt lờ lời cảnh báo của mẹ mình.

The children blithely played outside all day.

Lũ trẻ **một cách vô tư** chơi ngoài trời suốt cả ngày.

He blithely walked into the meeting without any notes.

Anh ấy **một cách vô tư** bước vào cuộc họp mà không có ghi chú nào.

People sometimes react blithely to serious news.

Đôi khi, mọi người phản ứng **một cách thản nhiên** trước tin tức nghiêm trọng.

She blithely went ahead with her plans, despite everyone's doubts.

Cô ấy **một cách thản nhiên** tiếp tục với kế hoạch mặc dù mọi người đều nghi ngờ.

You can't just blithely break the rules and expect no consequences.

Bạn không thể chỉ **một cách vô tư** phá vỡ luật lệ mà không nghĩ đến hậu quả.