Digite qualquer palavra!

"at the mercy of" em Vietnamese

phụ thuộc vàonằm trong tay

Definição

Khi bạn không kiểm soát được tình huống và hoàn toàn bị chi phối bởi người khác hoặc yếu tố khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

Có thể dùng trong văn nói và viết. Thường dùng để chỉ tình huống bất lực, bị phụ thuộc vào yếu tố khác, như 'at the mercy of the weather'.

Exemplos

After the storm, the small boat was at the mercy of the waves.

Sau cơn bão, chiếc thuyền nhỏ **phụ thuộc vào** dòng sóng.

Children are often at the mercy of adults.

Trẻ em thường **phụ thuộc vào** người lớn.

We are at the mercy of the weather during our trip.

Chúng tôi **phụ thuộc vào** thời tiết trong chuyến đi này.

When the power goes out, we're completely at the mercy of technology.

Khi mất điện, chúng ta hoàn toàn **phụ thuộc vào** công nghệ.

The company was at the mercy of changing market trends.

Công ty **phụ thuộc vào** xu hướng thị trường thay đổi.

Without his phone, he felt at the mercy of the city, lost and confused.

Không có điện thoại, anh cảm thấy **phó mặc cho** thành phố, lạc lõng và hoang mang.