"all's fair in love and war" em Vietnamese
Definição
Câu nói này dùng để diễn tả rằng trong tình yêu và chiến tranh, mọi cách đều chấp nhận được để đạt mục đích, dù thông thường có thể bị xem là không công bằng hoặc không trung thực.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong đối thoại thân mật, mang tính hài hước hoặc để biện minh cho việc làm không hoàn toàn đúng quy tắc trong tình yêu hoặc cạnh tranh. Không nên áp dụng cho các hành động phi đạo đức nghiêm trọng.
Exemplos
He took her notebook, but she just laughed and said, 'all's fair in love and war.'
Anh ấy lấy quyển vở của cô, nhưng cô chỉ cười và nói: '**trong tình yêu và chiến tranh, mọi thứ đều được phép**.'
If you want to win his heart, remember that all's fair in love and war.
Nếu bạn muốn giành được trái tim anh ấy, hãy nhớ rằng '**trong tình yêu và chiến tranh, mọi thứ đều được phép**'.
She lied to get the job, thinking, 'all's fair in love and war.'
Cô ấy đã nói dối để có được công việc, nghĩ rằng '**trong tình yêu và chiến tranh, mọi thứ đều được phép**'.
You stole my fries, but I guess all's fair in love and war.
Bạn lấy mất khoai tây chiên của tôi, nhưng chắc là '**trong tình yêu và chiến tranh, mọi thứ đều được phép**'.
He sent her flowers even though she has a boyfriend. Well, all's fair in love and war!
Anh ấy gửi hoa cho cô ấy dù cô đã có bạn trai. Thôi thì '**trong tình yêu và chiến tranh, mọi thứ đều được phép**'!
Don’t get mad—all's fair in love and war when it comes to getting concert tickets!
Đừng giận nhé—**trong tình yêu và chiến tranh, mọi thứ đều được phép** khi đặt vé đi xem hòa nhạc mà!