"a sign of things to come" em Vietnamese
Definição
Một sự kiện hoặc tình huống cho thấy điều gì đó có khả năng xảy ra trong tương lai.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc phân tích. Không mang ý nghĩa siêu nhiên như ‘omen’. Sử dụng khi nhận xét xu hướng hoặc dấu hiệu dự báo tương lai.
Exemplos
The dark clouds were a sign of things to come.
Những đám mây đen là **dấu hiệu của những điều sắp tới**.
Her early success proved to be a sign of things to come.
Thành công sớm của cô ấy hóa ra là **dấu hiệu của những điều sắp tới**.
Many saw the new rules as a sign of things to come.
Nhiều người coi các quy tắc mới là **dấu hiệu của những điều sắp tới**.
The team's big win last week might just be a sign of things to come this season.
Chiến thắng lớn của đội tuần trước có thể chỉ là **dấu hiệu của những điều sắp tới** trong mùa này.
If the first day is a sign of things to come, this is going to be a busy year.
Nếu ngày đầu tiên là **dấu hiệu của những điều sắp tới** thì năm nay sẽ rất bận rộn.
Let’s hope that argument last night wasn’t a sign of things to come in their relationship.
Hy vọng cuộc cãi vã tối qua không phải là **dấu hiệu của những điều sắp tới** trong mối quan hệ của họ.