"a lot of promise" em Vietnamese
Definição
Diễn tả ai đó hoặc điều gì đó có khả năng thành công hoặc phát triển tốt trong tương lai.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường đi kèm với động từ 'có' hoặc 'thể hiện', như 'có nhiều tiềm năng'. Dùng cho người, ý tưởng hoặc sản phẩm. Không diễn đạt nghĩa lời hứa thật sự, mà là nói về tiềm năng.
Exemplos
She has a lot of promise as a musician.
Cô ấy có **nhiều tiềm năng** để trở thành một nhạc sĩ.
This new technology shows a lot of promise.
Công nghệ mới này **cho thấy nhiều tiềm năng**.
The young player has a lot of promise.
Cầu thủ trẻ này **có nhiều tiềm năng**.
This project isn't finished, but it has a lot of promise so far.
Dự án này chưa hoàn thành, nhưng đến giờ **có nhiều tiềm năng**.
I think that startup has a lot of promise in the market.
Tôi nghĩ startup đó **có nhiều tiềm năng** trên thị trường.
His first novel had a lot of promise, but the follow-up was even better.
Cuốn tiểu thuyết đầu tiên của anh ấy **có nhiều tiềm năng**, nhưng quyển sau còn hay hơn.