"a chain is no stronger than its weakest link" em Vietnamese
Definição
Thành công hay sức mạnh của một nhóm hay tổ chức phụ thuộc vào thành viên yếu nhất.
Notas de Uso (Vietnamese)
Câu này dùng cả trong môi trường làm việc và đời thường, để nhấn mạnh ai cũng quan trọng. Nên dùng khi muốn nói cần hỗ trợ người yếu hơn.
Exemplos
A chain is no stronger than its weakest link when it comes to teamwork.
Về làm việc nhóm, **một chuỗi không mạnh hơn mắt xích yếu nhất của nó**.
A chain is no stronger than its weakest link means we should support everyone in the group.
**Một chuỗi không mạnh hơn mắt xích yếu nhất của nó** nghĩa là chúng ta nên hỗ trợ tất cả mọi người trong nhóm.
Remember, a chain is no stronger than its weakest link.
Hãy nhớ, **một chuỗi không mạnh hơn mắt xích yếu nhất của nó**.
Our project failed because, as they say, a chain is no stronger than its weakest link.
Dự án của chúng tôi thất bại vì, như người ta nói, **một chuỗi không mạnh hơn mắt xích yếu nhất của nó**.
You can have all the best players, but a chain is no stronger than its weakest link.
Bạn có thể có toàn những cầu thủ xuất sắc, nhưng **một chuỗi không mạnh hơn mắt xích yếu nhất của nó**.
Let's not forget, a chain is no stronger than its weakest link—we need to help everyone get better.
Đừng quên, **một chuỗi không mạnh hơn mắt xích yếu nhất của nó**—chúng ta cần hỗ trợ mọi người tiến bộ.