Digite qualquer palavra!

"whole ball of wax" em Vietnamese

toàn bộtất cả mọi thứ

Definição

Thành ngữ này có nghĩa là toàn bộ sự việc hoặc tất cả các phần, nhấn mạnh sự trọn vẹn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, thường gặp trong tiếng Anh Mỹ để chỉ 'mọi thứ', 'trọn gói'. Không dùng trong văn phong trang trọng.

Exemplos

He bought the whole ball of wax instead of just one item.

Anh ấy mua **toàn bộ** chứ không chỉ một món đồ.

If you want to succeed, you need the whole ball of wax—not just part of it.

Nếu muốn thành công, bạn cần **toàn bộ**—không chỉ một phần.

We will discuss the whole ball of wax at the meeting.

Chúng ta sẽ bàn về **toàn bộ** trong cuộc họp.

She wants the whole ball of wax, not just a small role in the project.

Cô ấy muốn **tất cả mọi thứ**, không chỉ vai nhỏ trong dự án.

When I said I'd help, I didn't know I was signing up for the whole ball of wax!

Tôi nói sẽ giúp, nhưng không ngờ mình nhận **toàn bộ** công việc!

With this new house, they're getting the whole ball of wax—garden, pool, and even a home theater.

Với căn nhà mới này, họ có được **toàn bộ**—vườn, hồ bơi, cả rạp chiếu phim tại nhà.