"throw stones in a glass house" em Vietnamese
Definição
Chỉ trích lỗi của người khác trong khi bản thân cũng mắc lỗi tương tự; hành động đạo đức giả.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng để nhắc nhở ai đó đừng đạo đức giả hay phê phán người khác khi bản thân cũng không hoàn hảo. Có tính hình ảnh và trang trọng.
Exemplos
You shouldn't throw stones in a glass house if you make the same mistakes.
Nếu bạn cũng mắc những sai lầm đó thì không nên **ném đá trong nhà kính**.
They told him not to throw stones in a glass house when he criticized others.
Khi anh ấy chỉ trích người khác, họ bảo anh không nên **ném đá trong nhà kính**.
It's easy to throw stones in a glass house without noticing your own flaws.
Rất dễ **ném đá trong nhà kính** mà không nhận ra khuyết điểm của chính mình.
Don't throw stones in a glass house—your own record isn't perfect, either.
Đừng **ném đá trong nhà kính**—chính bạn cũng không hoàn hảo đâu.
I try not to throw stones in a glass house when giving advice to friends.
Khi khuyên bạn bè, tôi cố gắng không **ném đá trong nhà kính**.
Before you judge, remember not to throw stones in a glass house.
Trước khi phán xét, hãy nhớ đừng **ném đá trong nhà kính**.