"thorn in the flesh" em Vietnamese
Definição
Một người, vấn đề hoặc điều gì đó luôn gây ra rắc rối hoặc phiền toái.
Notas de Uso (Vietnamese)
Là thành ngữ, mức trang trọng trung bình; dùng khi nói về điều phiền toái, dai dẳng. Chính xác hơn, hình ảnh hơn so với các từ thuần Việt như 'phiền phức'.
Exemplos
The broken printer was a thorn in the flesh for the whole office.
Chiếc máy in hỏng là một **cái gai trong thịt** cho cả văn phòng.
For years, noisy neighbors were a thorn in the flesh to Sarah.
Trong nhiều năm, hàng xóm ồn ào là **cái gai trong thịt** của Sarah.
This error is a thorn in the flesh of the software team.
Lỗi này là **cái gai trong thịt** của nhóm phần mềm.
Ever since Tom joined, he’s been a real thorn in the flesh with his endless complaints.
Từ khi Tom gia nhập, anh ấy trở thành một **cái gai trong thịt** thực sự với những phàn nàn bất tận.
That outdated rule has become a thorn in the flesh for everyone trying to improve the process.
Quy tắc lỗi thời đó đã trở thành **cái gai trong thịt** cho mọi người muốn cải tiến quy trình.
I try to ignore it, but that little bug in the app is still a daily thorn in the flesh.
Tôi cố lờ đi, nhưng cái lỗi nhỏ trong ứng dụng vẫn là **cái gai trong thịt** mỗi ngày.