Digite qualquer palavra!

"think the world of" em Vietnamese

rất ngưỡng mộvô cùng quý trọngrất tôn trọng

Definição

Cảm thấy vô cùng ngưỡng mộ, kính trọng và quý mến ai đó, thường dành cho người thân quen.

Notas de Uso (Vietnamese)

Mang tính thân mật, thường dùng cho người thân thiết. Thể hiện sự yêu mến sâu sắc, không dùng cho người lạ. Ấm áp hơn 'look up to'.

Exemplos

I think the world of my grandmother.

Tôi **rất ngưỡng mộ** bà của mình.

He thinks the world of his teacher.

Anh ấy **rất ngưỡng mộ** cô giáo của mình.

They all think the world of their coach.

Tất cả họ đều **rất quý trọng** huấn luyện viên của mình.

You can tell Sarah thinks the world of her little brother, she always talks about him.

Có thể thấy Sarah **rất yêu quý** em trai mình, cô ấy luôn nhắc về cậu ấy.

If you ever need advice, ask James—everyone thinks the world of him.

Nếu cần lời khuyên, hãy hỏi James—mọi người đều **rất quý trọng** anh ấy.

My parents think the world of you, so don’t be nervous.

Bố mẹ tôi **rất quý mến** bạn, nên đừng lo lắng.