"thank you for a lovely evening" em Vietnamese
Definição
Cách lịch sự để cảm ơn ai đó vì đã cùng trải qua một buổi tối vui vẻ, thường nói khi kết thúc buổi gặp mặt hoặc sự kiện.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng sau bữa tiệc, bữa tối hoặc cuộc gặp mặt thân mật. Không phù hợp cho các cuộc gặp mặt ban ngày hay sự kiện công việc.
Exemplos
Thank you for a lovely evening. I had a wonderful time.
**Cảm ơn vì một buổi tối tuyệt vời**. Tôi đã có thời gian tuyệt vời.
At the door, she smiled and said, 'Thank you for a lovely evening.'
Ở cửa, cô ấy mỉm cười và nói: '**Cảm ơn vì một buổi tối tuyệt vời**.'
They texted, 'Thank you for a lovely evening,' after leaving the party.
Sau khi rời buổi tiệc, họ nhắn: '**Cảm ơn vì một buổi tối tuyệt vời**.'
Thank you for a lovely evening—your cooking was amazing!
**Cảm ơn vì một buổi tối tuyệt vời**—món ăn của bạn thật tuyệt!
Just wanted to say, 'Thank you for a lovely evening.' We really enjoyed ourselves.
Chỉ muốn nói: '**Cảm ơn vì một buổi tối tuyệt vời**.' Chúng tôi thực sự rất vui.
Thank you for a lovely evening—let's do this again sometime soon!
**Cảm ơn vì một buổi tối tuyệt vời**—hi vọng sớm gặp lại nhau như thế nữa!