"stay one step ahead of" em Vietnamese
Definição
Hành động sớm hoặc chuẩn bị trước để tránh rắc rối, vượt lên đối thủ, hoặc thành công trước người khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, thể thao, cuộc sống thường ngày. Sau cụm từ thường là đối tượng bạn muốn vượt lên. Nhấn mạnh sự chuẩn bị tích cực, không chỉ may mắn.
Exemplos
You need to stay one step ahead of your competitors to succeed in business.
Để thành công trong kinh doanh, bạn cần **đi trước một bước** so với đối thủ.
The best players always stay one step ahead of their opponents.
Những người chơi giỏi nhất luôn **đi trước một bước** so với đối thủ.
We should stay one step ahead of any problems by planning carefully.
Chúng ta nên lên kế hoạch cẩn thận để **đi trước một bước** với mọi vấn đề.
If you want to win, you have to stay one step ahead of the game.
Nếu muốn thắng, bạn phải luôn **đi trước một bước** trong cuộc chơi.
Technology changes fast, so companies must stay one step ahead of trends.
Công nghệ thay đổi nhanh, nên các công ty phải **đi trước một bước** xu hướng.
I set several alarms to stay one step ahead of sleeping through my meeting.
Tôi đặt nhiều báo thức để **đi trước một bước** và không ngủ quên cuộc họp.