"slow and steady wins the race" em Vietnamese
Definição
Câu này nhấn mạnh rằng sự kiên nhẫn, cẩn thận và đều đặn trong công việc thường giúp đạt thành công, dù tiến triển có thể chậm.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng để khích lệ kiên trì và không nóng vội. Dùng trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, không phải chỉ nói về những cuộc thi thật sự.
Exemplos
My teacher always says, 'slow and steady wins the race'.
Thầy tôi luôn nói: '**chậm mà chắc thì thắng cuộc**'.
Remember, slow and steady wins the race when you study.
Hãy nhớ, khi học thì '**chậm mà chắc thì thắng cuộc**' nhé.
He finished last, but his mom said 'slow and steady wins the race'.
Cậu ấy về đích cuối cùng nhưng mẹ cậu ấy nói '**chậm mà chắc thì thắng cuộc**'.
I'm not the fastest runner, but I believe slow and steady wins the race.
Tôi không phải là người chạy nhanh nhất, nhưng tôi tin rằng '**chậm mà chắc thì thắng cuộc**'.
You might get frustrated, but just remember: slow and steady wins the race in the end.
Bạn có thể thấy nản, nhưng hãy nhớ: cuối cùng '**chậm mà chắc thì thắng cuộc**'.
When it comes to saving money, slow and steady wins the race every time.
Khi tiết kiệm tiền, '**chậm mà chắc thì thắng cuộc**' luôn luôn đúng.