Digite qualquer palavra!

"scare out of" em Vietnamese

làm ai sợ đến mức mất (cái gì)dọa ai rời khỏi

Definição

Làm ai sợ đến mức họ từ bỏ, đánh mất, hoặc không dám làm một việc gì đó (như sự tự tin).

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường gặp trong văn nói hoặc khi kể chuyện. Hay dùng 'scare someone out of doing something', nghĩa là ai đó quá sợ mà phải bỏ cuộc hoặc mất gì đó.

Exemplos

He tried to scare her out of quitting her job.

Anh ấy cố **dọa cô ấy để cô ấy không nghỉ việc**.

The loud noise scared the cat out of the room.

Tiếng ồn lớn **làm con mèo sợ chạy ra khỏi** phòng.

The ghost story scared the kids out of going upstairs alone.

Câu chuyện ma **làm bọn trẻ không dám lên lầu một mình**.

That horror movie really scared me out of sleeping alone last night.

Bộ phim kinh dị đó **làm tôi sợ không dám** ngủ một mình tối qua.

Her parents tried to scare her out of traveling abroad, but she went anyway.

Bố mẹ cô ấy cố **dọa để cô ấy không đi** nước ngoài, nhưng cô ấy vẫn đi.

The dog barked loudly and scared the thief out of breaking in.

Con chó sủa lớn **làm tên trộm sợ không dám** đột nhập.