Digite qualquer palavra!

"run around like a chicken with its head cut off" em Indonesian

chạy quanh như gà mất đầucuống cuồng chạy đi chạy lại

Definição

Chỉ hành động loạn lên, cuống cuồng, không biết nên làm gì tiếp theo do quá bận rộn hoặc căng thẳng.

Notas de Uso (Indonesian)

Chủ yếu dùng trong văn nói, thân mật. Diễn đạt sự rối ren, hấp tấp và không hiệu quả. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.

Exemplos

When the guests arrived early, Mom ran around like a chicken with its head cut off.

Khách đến sớm làm mẹ tôi **chạy quanh như gà mất đầu**.

I forgot my homework at home and ran around like a chicken with its head cut off looking for it.

Tôi quên bài tập ở nhà và **chạy quanh như gà mất đầu** để tìm nó.

During the fire drill, some kids ran around like chickens with their heads cut off.

Trong buổi diễn tập cháy, một vài học sinh **chạy quanh như gà mất đầu**.

Honestly, I was running around like a chicken with its head cut off trying to meet the deadline.

Thú thật, tôi **chạy quanh như gà mất đầu** cố hoàn thành trước hạn.

Every Black Friday, shoppers run around like chickens with their heads cut off looking for deals.

Mỗi khi đến Black Friday, người mua **chạy quanh như gà mất đầu** để tìm đồ giảm giá.

Don't run around like a chicken with its head cut off—just focus on one thing at a time.

Đừng **chạy quanh như gà mất đầu**—hãy tập trung làm từng việc một.