"programmes" em Vietnamese
Definição
Tập hợp các hoạt động, chương trình truyền hình hoặc phát thanh, hoặc những kế hoạch được tổ chức cho một mục đích nhất định. Đôi khi cũng chỉ phần mềm.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Programmes' là dạng Anh-Anh, còn Anh-Mỹ là 'programs'. Nghĩa cụ thể tuỳ vào ngữ cảnh: chương trình giải trí, giáo dục, dự án, hoặc phần mềm.
Exemplos
My favorite programmes are on Monday nights.
Những **chương trình** yêu thích của tôi phát sóng vào tối thứ Hai.
The school offers several programmes for students.
Trường cung cấp nhiều **chương trình** cho học sinh.
We watched two interesting programmes last night.
Tối qua, chúng tôi đã xem hai **chương trình** thú vị.
There are many programmes designed to help people learn English.
Có nhiều **chương trình** dành cho việc học tiếng Anh.
Government health programmes are available for all citizens.
Các **chương trình** y tế của chính phủ có sẵn cho toàn dân.
Some TV programmes are more popular than movies these days.
Một số **chương trình** truyền hình ngày nay còn phổ biến hơn cả phim.