Digite qualquer palavra!

"postscript" em Vietnamese

tái bútghi chú sau thư

Definição

Tái bút là một lời nhắn thêm được ghi sau khi phần chính của thư kết thúc, thường bắt đầu bằng 'P.S.'.

Notas de Uso (Vietnamese)

'P.S.' thường dùng trong thư thân mật hoặc cá nhân để thêm ý sau cùng; trong email cũng vẫn phổ biến. Không dùng cho văn bản quá trang trọng. Có thể dùng 'P.P.S.' cho thêm ý nữa.

Exemplos

She added a postscript to her letter to say thank you again.

Cô ấy đã thêm một **tái bút** vào thư để cảm ơn một lần nữa.

A postscript can be used to add something you forgot in your letter.

Bạn có thể dùng **tái bút** để bổ sung điều mình quên trong thư.

He wrote a postscript at the end: 'P.S. Don’t forget the meeting!'

Anh ấy đã viết một **tái bút** ở cuối: 'P.S. Đừng quên cuộc họp!'

Oh, and one more thing—I almost forgot to add a postscript at the end of my email.

Ồ, còn một điều nữa—tôi suýt quên thêm **tái bút** ở cuối email.

I like using a postscript for little jokes or final reminders in my letters.

Tôi thích dùng **tái bút** để ghi những câu đùa nhỏ hoặc nhắc nhở cuối cùng trong thư.

Her postscript was so funny that it made me laugh out loud when I read it.

**Tái bút** của cô ấy hài hước đến mức tôi đã bật cười khi đọc nó.