Digite qualquer palavra!

"polymorphously" em Vietnamese

đa hình thứcdưới nhiều hình thức

Definição

Chỉ cách mà một vật hoặc ý tưởng có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức, kiểu dáng hoặc phong cách khác nhau. Thường dùng cho những gì đa dạng hoặc thay đổi liên tục.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn học, khoa học hoặc bối cảnh nghiên cứu. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đề cập đến sự đa dạng về hình thức, không phải sự mơ hồ ('ambiguous').

Exemplos

Water can act polymorphously, taking the form of ice, liquid, or vapor.

Nước có thể tồn tại **đa hình thức**, dưới dạng đá, lỏng hay hơi.

The artist paints polymorphously, creating works in many different styles.

Người nghệ sĩ vẽ **đa hình thức**, sáng tạo qua nhiều phong cách khác nhau.

Some crystals grow polymorphously, resulting in diverse shapes.

Một số tinh thể phát triển **đa hình thức**, tạo ra nhiều hình dạng khác nhau.

He approaches problems polymorphously, never settling on just one strategy.

Anh ấy giải quyết vấn đề **đa hình thức**, không bao giờ chỉ dùng một chiến lược.

The novel unfolds polymorphously, shifting perspectives between characters and timelines.

Cuốn tiểu thuyết phát triển **đa hình thức**, thay đổi góc nhìn giữa các nhân vật và thời gian.

Modern relationships can exist polymorphously, without fixed definitions or boundaries.

Các mối quan hệ hiện đại có thể tồn tại **đa hình thức**, không có định nghĩa hay ranh giới cố định.