"plotters" em Vietnamese
Definição
"Plotters" có thể chỉ những người bí mật lập kế hoạch làm điều sai trái hoặc bất hợp pháp, hoặc những máy in đặc biệt dùng để in bản vẽ lớn hoặc bản đồ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Trong bối cảnh tội phạm hoặc lịch sử, "plotters" nghĩa là những kẻ âm mưu (ý nghĩa tiêu cực). Trong kỹ thuật hoặc kiến trúc, dùng cho máy in lớn. Không nhầm với "planners" (người lên kế hoạch) hay người viết cốt truyện.
Exemplos
The police arrested several plotters last night.
Cảnh sát đã bắt giữ một số **kẻ âm mưu** vào đêm qua.
Modern plotters can print huge maps quickly.
Các **máy vẽ** hiện đại có thể in bản đồ khổ lớn rất nhanh.
The plotters met in secret to discuss their plan.
Các **kẻ âm mưu** đã họp bí mật để bàn về kế hoạch.
Authorities believe the plotters tried to hack into the system.
Nhà chức trách tin rằng các **kẻ âm mưu** đã cố gắng xâm nhập vào hệ thống.
We used several plotters in the engineering lab for blueprints.
Chúng tôi đã sử dụng một số **máy vẽ** trong phòng thí nghiệm kỹ thuật để in bản thiết kế.
The government was overthrown by a group of daring plotters.
Chính phủ đã bị lật đổ bởi một nhóm **kẻ âm mưu** táo bạo.