Digite qualquer palavra!

"peek out of" em Vietnamese

nhìn lén ra khỏi

Definição

Nhìn ra ngoài một cách nhanh hoặc lén lút từ phía sau hoặc bên trong vật gì đó, chỉ lộ ra một phần.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói hoặc kể chuyện; thể hiện sự tò mò hoặc kín đáo. Ví dụ, 'peek out of the window' là nhìn trộm ra ngoài cửa sổ.

Exemplos

The cat peeked out of the box.

Con mèo **nhìn lén ra khỏi** cái hộp.

Children love to peek out of the window.

Trẻ con thích **nhìn lén ra khỏi** cửa sổ.

He peeked out of the door to see who arrived.

Anh ấy **nhìn lén ra khỏi** cửa để xem ai đến.

A little dog peeked out of the bushes when we walked by.

Một chú chó nhỏ **nhìn lén ra khỏi** bụi khi chúng tôi đi ngang qua.

She peeked out of the curtain to check if the guests had arrived.

Cô ấy **nhìn lén ra khỏi** rèm để kiểm tra khách đã đến chưa.

Sometimes the sun peeks out of the clouds for just a moment.

Đôi khi mặt trời chỉ **nhìn lén ra khỏi** mây trong chốc lát.