Digite qualquer palavra!

"patchwork" em Indonesian

chắp vághép mảnh

Definição

Là loại vải hoặc sản phẩm được ghép lại từ nhiều mảnh vải nhỏ khác nhau; cũng dùng để chỉ những thứ gồm nhiều phần khác biệt.

Notas de Uso (Indonesian)

Thường dùng với 'mền chắp vá', đồ thủ công bằng vải nhiều mảnh. Nghĩa bóng chỉ sự pha trộn chưa thống nhất, ví dụ: 'a patchwork of laws'.

Exemplos

My grandmother made a beautiful patchwork quilt.

Bà tôi đã làm một chiếc chăn **chắp vá** tuyệt đẹp.

The country is a patchwork of different cultures.

Đất nước này là một **chắp vá** của nhiều nền văn hóa khác nhau.

She made a small bag with a patchwork design.

Cô ấy làm một chiếc túi nhỏ có thiết kế **chắp vá**.

The city's laws are a confusing patchwork that changes from block to block.

Luật lệ thành phố là một **chắp vá** rối rắm thay đổi từng khu phố.

Their garden is a colorful patchwork in the springtime.

Vào mùa xuân, khu vườn của họ là một **chắp vá** rực rỡ sắc màu.

Our vacation plans turned into a last-minute patchwork of ideas.

Kế hoạch du lịch của chúng tôi vào phút chót đã trở thành một **chắp vá** ý tưởng.