"out of the blue" em Vietnamese
Definição
Dùng để chỉ điều gì đó xảy ra đột ngột, không có dấu hiệu báo trước hay lý do rõ ràng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật, nhấn mạnh tính bất ngờ. Các cụm như 'xuất hiện bất ngờ', 'xảy ra bất ngờ' là phổ biến. Không dùng cho sự kiện đã lường trước.
Exemplos
He called me out of the blue last night.
Anh ấy gọi cho tôi **bất ngờ** vào tối qua.
A job offer came out of the blue.
Một lời mời làm việc đến **bất ngờ**.
The rain started out of the blue.
Trời mưa bắt đầu **đột ngột**.
She quit her job out of the blue, and nobody saw it coming.
Cô ấy nghỉ việc **bất ngờ**, không ai đoán trước được.
Out of the blue, my old friend showed up at the door.
**Bất ngờ**, người bạn cũ của tôi xuất hiện trước cửa.
Sometimes great ideas come out of the blue when you're not even trying.
Đôi khi ý tưởng tuyệt vời đến **bất ngờ** khi bạn không cố gắng gì.