"opt in favor of" em Vietnamese
Definição
Chọn một phương án hoặc hành động thay vì phương án khác, thường vì nó được coi là tốt hơn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Đây là cụm từ trang trọng, hay gặp trong văn bản và lời nói chính thống. Thường không dùng cho lựa chọn bình thường hàng ngày.
Exemplos
We decided to opt in favor of the blue design.
Chúng tôi đã **lựa chọn ủng hộ** thiết kế màu xanh.
She will opt in favor of studying abroad.
Cô ấy sẽ **lựa chọn ủng hộ** việc du học.
The team opted in favor of a new strategy.
Đội đã **lựa chọn ủng hộ** một chiến lược mới.
After much discussion, they finally opted in favor of lowering prices.
Sau nhiều tranh luận, họ cuối cùng đã **lựa chọn ủng hộ** việc giảm giá.
Many voters opted in favor of change in the last election.
Nhiều cử tri đã **lựa chọn ủng hộ** thay đổi trong cuộc bầu cử vừa rồi.
I thought about both jobs, but I’m probably going to opt in favor of the accounting position.
Tôi đã suy nghĩ về cả hai công việc, nhưng có lẽ tôi sẽ **lựa chọn ủng hộ** vị trí kế toán.