Digite qualquer palavra!

"on top of the world" em Vietnamese

vui sướng tột đỉnhhạnh phúc như lên tới đỉnh cao

Definição

Diễn tả cảm giác rất hạnh phúc, tự hào hoặc thành công như không có gì tuyệt vời hơn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ dùng cho cảm giác hạnh phúc lớn, thành công lớn hoặc tự hào tột độ. Không dùng cho niềm vui nhỏ hàng ngày.

Exemplos

I felt on top of the world when I won the prize.

Tôi cảm thấy **vui sướng tột đỉnh** khi giành giải thưởng.

After the graduation, she was on top of the world.

Sau khi tốt nghiệp, cô ấy **vui sướng tột đỉnh**.

They felt on top of the world after finishing the project.

Họ **vui sướng tột đỉnh** sau khi hoàn thành dự án.

When I saw my test results, I was honestly on top of the world.

Khi xem kết quả bài kiểm tra của mình, tôi thực sự **vui sướng tột đỉnh**.

He just got promoted—he’s on top of the world right now.

Anh ấy vừa được thăng chức—hiện giờ anh ấy đang **vui sướng tột đỉnh**.

With her family all together for the holidays, she felt completely on top of the world.

Với gia đình sum họp dịp nghỉ lễ, cô ấy cảm thấy **vui sướng tột đỉnh**.