"not lift a hand" em Vietnamese
Definição
Từ chối giúp đỡ hoặc không hề hỗ trợ khi ai đó cần.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng khi chê ai đó lười biếng hoặc không giúp đỡ. Cụm gần nghĩa: 'không động tay', 'đứng nhìn'.
Exemplos
He would not lift a hand to help me clean the house.
Anh ấy **không giúp một tay nào** dọn dẹp nhà cửa.
The manager did not lift a hand to solve the issue.
Quản lý **không động tay** giải quyết vấn đề.
She won't lift a hand to help her friends.
Cô ấy **không giúp một tay nào** cho bạn bè mình.
Everyone was working so hard, but Tom just sat there and didn't lift a hand.
Ai cũng làm việc chăm chỉ, còn Tom chỉ ngồi nhìn mà **không giúp một tay nào**.
Don't expect her to lift a hand when you need support.
Đừng mong cô ấy sẽ **giúp một tay nào** khi bạn cần giúp đỡ.
After all I did for him, he didn't even lift a hand when I was in trouble.
Tôi đã làm rất nhiều cho anh ấy, nhưng khi tôi gặp khó khăn, anh ấy **không động tay**.