Digite qualquer palavra!

"kiss of death" em Vietnamese

nụ hôn tử thần

Definição

Đây là một hành động hoặc sự kiện tưởng chừng tích cực nhưng thực chất lại dẫn đến thất bại hoặc sụp đổ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, chính trị hoặc mối quan hệ để nói về điều dẫn đến thất bại chắc chắn. Mang sắc thái không trang trọng và đôi khi mang tính cường điệu.

Exemplos

That bad review was the kiss of death for the restaurant.

Bài đánh giá xấu đó là **nụ hôn tử thần** đối với nhà hàng.

Raising prices was the kiss of death for their small business.

Tăng giá đã là **nụ hôn tử thần** cho doanh nghiệp nhỏ của họ.

For many bands, losing their singer is the kiss of death.

Với nhiều ban nhạc, việc mất ca sĩ chính là **nụ hôn tử thần**.

Getting caught cheating was the kiss of death for his career as a politician.

Bị bắt quả tang gian lận là **nụ hôn tử thần** cho sự nghiệp chính trị của anh ấy.

The endorsement from that unpopular celebrity turned out to be the kiss of death for the product launch.

Việc được người nổi tiếng không được yêu thích ủng hộ lại trở thành **nụ hôn tử thần** cho buổi ra mắt sản phẩm.

In this industry, ignoring customer feedback is often the kiss of death.

Trong ngành này, phớt lờ phản hồi của khách hàng thường là **nụ hôn tử thần**.