Digite qualquer palavra!

"keeping out of trouble" em Vietnamese

tránh rắc rối

Definição

Giữ bản thân tránh khỏi những tình huống có thể gây rắc rối hoặc hậu quả xấu. Thường dùng để chỉ việc cư xử đúng mực, ngoan ngoãn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, lời khuyên như 'Keep out of trouble!'. Thường ám chỉ người trẻ hoặc ai cần tránh hành vi mạo hiểm.

Exemplos

She's good at keeping out of trouble at school.

Cô ấy rất giỏi **tránh rắc rối** ở trường.

My parents want me keeping out of trouble.

Bố mẹ tôi muốn tôi **tránh rắc rối**.

He spends his time keeping out of trouble now.

Bây giờ anh ấy dành thời gian **tránh rắc rối**.

It's not easy keeping out of trouble when your friends are wild.

Khi bạn bè bạn nghịch ngợm, **tránh rắc rối** không dễ dàng.

If you focus on your goals, you'll have an easier time keeping out of trouble.

Nếu bạn tập trung vào mục tiêu, bạn sẽ dễ **tránh rắc rối** hơn.

Thanks for the advice—I'll work on keeping out of trouble.

Cảm ơn lời khuyên nhé—tớ sẽ cố **tránh rắc rối**.