"in the lap of luxury" em Vietnamese
Definição
Sống trong những điều kiện cực kỳ thoải mái, giàu sang và xa hoa vượt trội so với mức bình thường.
Notas de Uso (Vietnamese)
Đây là thành ngữ hơi trang trọng, chỉ sự giàu sang tột bậc. Không dùng cho sự tiện nghi bình thường; thường dùng với các động từ như 'sống', 'lớn lên', 'được sinh ra'.
Exemplos
After winning the lottery, he lived in the lap of luxury.
Sau khi trúng số, anh ấy sống **trong nhung lụa**.
They grew up in the lap of luxury, never needing anything.
Họ lớn lên **trong nhung lụa**, chẳng thiếu thốn gì.
She always dreamed of living in the lap of luxury.
Cô ấy luôn mơ sống **trong nhung lụa**.
A week at that five-star resort felt like being in the lap of luxury.
Một tuần ở khu nghỉ dưỡng năm sao đó cảm giác như đang sống **trong nhung lụa**.
He isn't used to living in the lap of luxury—he prefers a simple life.
Anh ấy không quen sống **trong nhung lụa**—anh ấy thích cuộc sống giản dị hơn.
To her, a big house with a pool is really in the lap of luxury.
Với cô ấy, một căn nhà lớn có hồ bơi thực sự là **sống trong nhung lụa**.