Digite qualquer palavra!

"how many times do i have to tell you" em Vietnamese

Tôi phải nói với bạn bao nhiêu lầnTôi đã nói bao nhiêu lần rồi

Definição

Cụm này dùng để thể hiện sự bực bội khi phải nhắc đi nhắc lại điều gì đó với ai đó mà họ vẫn không nghe hoặc làm theo.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, mang ý bực mình. Có thể dùng với trẻ nhỏ, bạn bè hoặc đồng nghiệp. Ý nghĩa có thể thay đổi tùy theo tông giọng.

Exemplos

How many times do I have to tell you to clean your room?

**Tôi phải nói với bạn bao nhiêu lần** để bạn dọn phòng đi?

How many times do I have to tell you not to touch that?

**Tôi đã nói bao nhiêu lần rồi** là đừng chạm vào cái đó?

How many times do I have to tell you the password is '1234'?

**Tôi đã nói bao nhiêu lần rồi** mật khẩu là '1234'?

How many times do I have to tell you to put your phone away at the table?

**Tôi phải nói với bạn bao nhiêu lần** mới chịu cất điện thoại khi ngồi bàn ăn?

Seriously, how many times do I have to tell you before you remember?

Thật sự, **tôi phải nói với bạn bao nhiêu lần** thì bạn mới nhớ?

Ugh, how many times do I have to tell you? The trash goes outside!

Trời ơi, **tôi đã nói bao nhiêu lần rồi**? Rác phải mang ra ngoài!