"home is where the heart is" em Vietnamese
Definição
Câu này nghĩa là ngôi nhà thật sự không phải là một nơi cụ thể, mà là nơi bạn cảm thấy gắn bó, yêu thương hay yên bình.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh tình cảm, thân mật, hoặc khi nói về gia đình, bạn bè. 'Nhà' có thể không phải nơi sinh ra mà là nơi bạn thấy hạnh phúc nhất.
Exemplos
My grandma says home is where the heart is when we visit her.
Bà tôi bảo rằng **nhà là nơi trái tim thuộc về** mỗi khi chúng tôi đến thăm bà.
After moving to a new city, I learned that home is where the heart is.
Sau khi chuyển đến thành phố mới, tôi nhận ra rằng **nhà là nơi trái tim thuộc về**.
I always feel that home is where the heart is, even when I travel.
Dù đi du lịch đâu, tôi luôn cảm thấy **nhà là nơi trái tim thuộc về**.
For me, home is where the heart is—it’s not about a building but the people I love.
Đối với tôi, **nhà là nơi trái tim thuộc về**—không phải toà nhà, mà là những người tôi yêu quý.
Whenever I go back to my hometown, I really believe home is where the heart is.
Mỗi khi tôi trở về quê, tôi càng tin rằng **nhà là nơi trái tim thuộc về**.
When my friends are around, I feel like home is where the heart is, no matter where we are.
Khi bạn bè ở bên, tôi cảm thấy **nhà là nơi trái tim thuộc về**, dù ở đâu.