"have your best interest at heart" em Vietnamese
Definição
Thực sự quan tâm và hành động vì điều tốt nhất cho ai đó, đặt lợi ích của họ lên hàng đầu.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng để trấn an khi muốn người khác biết mình đang làm điều tốt cho họ, nhất là khi phải đưa ra quyết định khó khăn vì lợi ích của họ.
Exemplos
Your parents always have your best interest at heart.
Bố mẹ bạn luôn **nghĩ cho lợi ích tốt nhất của bạn**.
I promise I have your best interest at heart.
Tôi hứa là tôi **nghĩ cho lợi ích tốt nhất của bạn**.
My teacher had my best interest at heart when she gave me advice.
Cô giáo **nghĩ cho lợi ích tốt nhất của tôi** khi đưa ra lời khuyên.
Even if you don't agree now, just know I have your best interest at heart.
Dù bạn chưa đồng ý bây giờ, hãy nhớ tôi **nghĩ cho lợi ích tốt nhất của bạn**.
She may seem strict, but she really has your best interest at heart.
Cô ấy có thể trông nghiêm khắc nhưng thật sự **nghĩ cho lợi ích tốt nhất của bạn**.
Trust me, I'm making this choice because I have your best interest at heart.
Tin tôi đi, tôi làm điều này vì tôi **nghĩ cho lợi ích tốt nhất của bạn**.