Digite qualquer palavra!

"have the patience of a saint" em Vietnamese

kiên nhẫn như một vị thánh

Definição

Dù gặp nhiều khó khăn hay bị làm phiền, vẫn giữ được sự kiên nhẫn đáng kinh ngạc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng để khen ngợi ai đó rất nhẫn nại với trẻ nhỏ hoặc công việc khó khăn; mang ý nghĩa trang trọng, súc tích.

Exemplos

You must have the patience of a saint to teach young children all day.

Bạn phải **kiên nhẫn như một vị thánh** mới dạy trẻ nhỏ cả ngày được.

My mom has the patience of a saint when helping me with homework.

Khi giúp tôi làm bài tập về nhà, mẹ tôi **kiên nhẫn như một vị thánh**.

People who work in customer service need to have the patience of a saint.

Người làm dịch vụ khách hàng cần phải **kiên nhẫn như một vị thánh**.

Honestly, you have the patience of a saint putting up with all his complaints every day.

Thật sự, bạn **kiên nhẫn như một vị thánh** khi chịu đựng mọi lời than phiền của anh ấy mỗi ngày.

She must have the patience of a saint to live with three noisy roommates!

Cô ấy chắc phải **kiên nhẫn như một vị thánh** mới sống được với ba người bạn cùng phòng ồn ào!

If you got through that traffic jam without getting angry, you have the patience of a saint.

Nếu bạn vượt qua được cảnh kẹt xe đó mà không nổi giận, bạn đúng là **kiên nhẫn như một vị thánh**.