"have more money than god" em Vietnamese
Definição
Cụm này dùng để nói ai đó cực kỳ giàu, có nhiều tiền đến mức tưởng như không bao giờ hết. Thường được dùng theo cách phóng đại và hài hước.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thành ngữ không trang trọng, thường mang ý nói đùa hoặc phóng đại. Chỉ sự giàu có cực kỳ, không nên dùng trong dịp trang trọng hay tôn giáo.
Exemplos
He has more money than God and buys whatever he wants.
Anh ấy **giàu hơn cả Chúa**, mua bất cứ gì mình muốn.
People say she has more money than God.
Mọi người nói cô ấy **giàu hơn cả Chúa**.
My boss has more money than God but still drives an old car.
Sếp tôi **giàu hơn cả Chúa** mà vẫn lái xe cũ.
That company has more money than God—they could buy out their competitors anytime.
Công ty đó **giàu hơn cả Chúa**—lúc nào cũng có thể mua đối thủ.
If I had more money than God, I’d travel the world first class every year!
Nếu tôi **giàu hơn cả Chúa**, năm nào cũng sẽ đi du lịch khắp thế giới hạng nhất!
You think she worries about prices? Please, she has more money than God!
Bạn nghĩ cô ấy lo về giá à? Thôi đi, cô ấy **giàu hơn cả Chúa**!