"have an easy time of it" em Indonesian
Definição
Trải qua một việc hoặc giai đoạn mà không gặp khó khăn hoặc vất vả gì.
Notas de Uso (Indonesian)
Câu này mang tính thân mật, hay dùng so sánh với người khác, thể hiện việc ai đó dễ dàng hơn người khác chút đỉnh ghen tị. Phổ biến dạng phủ định: 'not have an easy time of it'.
Exemplos
Some students have an easy time of it in math class.
Một số học sinh trong lớp toán **dễ dàng vượt qua**.
Not everyone has an easy time of it when moving to a new city.
Không phải ai khi chuyển đến thành phố mới cũng **dễ dàng vượt qua**.
She had an easy time of it during the interview because she prepared well.
Cô ấy đã **dễ dàng vượt qua** buổi phỏng vấn vì chuẩn bị kỹ.
Do you think celebrities really have an easy time of it, or is it all just for show?
Bạn nghĩ người nổi tiếng thực sự **dễ dàng vượt qua**, hay tất cả chỉ là thể hiện?
After all the hard work, it’s nice to finally have an easy time of it for a while.
Sau bao nhiêu nỗ lực, cuối cùng cũng được **dễ dàng vượt qua** một thời gian.
They didn’t have an easy time of it growing up, but they never gave up.
Họ đã không **dễ dàng vượt qua** khi lớn lên, nhưng họ chưa từng bỏ cuộc.