"have a change of heart" em Vietnamese
Definição
Thay đổi quyết định hoặc quan điểm về điều gì đó do thay đổi cảm xúc sâu sắc.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng khi sự thay đổi là do cảm xúc mạnh mẽ, không chỉ đơn thuần đổi ý. Dùng trong chuyện tình cảm, thay đổi kế hoạch hay niềm tin.
Exemplos
She was going to move abroad but had a change of heart.
Cô ấy định ra nước ngoài nhưng sau đó lại **thay đổi ý định**.
I had a change of heart and decided not to buy the car.
Tôi **thay đổi ý định** và quyết định không mua chiếc xe đó.
Tom had a change of heart about the trip and now wants to go.
Tom **thay đổi ý định** về chuyến đi và bây giờ muốn tham gia.
At first I didn't want a pet, but I had a change of heart after meeting that puppy.
Ban đầu tôi không muốn nuôi thú cưng, nhưng sau khi gặp chú cún ấy tôi lại **thay đổi ý định**.
The company had a change of heart and decided to keep the old logo.
Công ty **thay đổi ý định** và quyết định giữ lại logo cũ.
You seemed so sure before—what made you have a change of heart?
Trước đây bạn rất chắc chắn cơ mà—điều gì khiến bạn **thay đổi ý định** vậy?