"gouges" em Vietnamese
Definição
“gouges” là các vết rãnh sâu hoặc vết xước trên bề mặt, hoặc giá bị nâng lên bất công.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘vết rãnh’ hay ‘vết xước’ thường dùng khi nói về hư hại bề mặt. Nghĩa ‘giá quá cao’ mang hàm ý tiêu cực và chỉ dùng trong trường hợp bị bán đắt (‘price gouges’).
Exemplos
The table has several deep gouges on its surface.
Bề mặt bàn có vài **vết rãnh sâu**.
He made two gouges in the metal with a knife.
Anh ấy đã tạo hai **vết xước sâu** trên kim loại bằng dao.
There were several price gouges during the festival.
Có một số lần **giá quá cao** trong lễ hội.
My car door has a couple of nasty gouges from the parking lot.
Cửa xe tôi bị vài **vết xước sâu** xấu xí ngoài bãi đậu xe.
Those souvenir shops always have holiday gouges on their prices.
Những cửa hàng quà lưu niệm đó luôn **tăng giá** vào dịp lễ.
You can cover those old gouges in the floor with a rug.
Bạn có thể che những **vết rãnh sâu** cũ trên sàn bằng tấm thảm.